Bàn giao cuộc gọi / Call handoff

Phòng / Room

Đang kết nối… / Connecting…

Tóm tắt cuộc trò chuyện / Conversation summary

Đang chờ tóm tắt từ trợ lý AI… / Waiting for the summary from the AI agent…

Bảng cuộc gọi / Live calls

Đang tải… / Loading…

0 Đang gọi / Active calls
0 Chờ nhân viên / Waiting for a person
Phòng / Room Chiều / Direction Từ / From Đến / To Bắt đầu / Started Thời lượng / Duration Trợ lý / Agent Cần người / Needs human Thao tác / Actions

Không có cuộc gọi nào. / No active call.

Gọi khách hàng / Call a customer

Phòng / Room

Nhập số điện thoại, rồi bấm Gọi. / Type the telephone number, then press Call.

Vé vào phòng sống 10 phút. Tải lại trang thì phải gọi lần nữa. / The room ticket lives 10 minutes. After a reload you dial again.

Bản ghi / Transcript

    Dữ liệu đã thu / Collected data

    Chưa có dữ liệu nào. / No data yet.

    Số đo / Metrics

    Tóm tắt / Summary